Câu
Cấp độ: N4

煮えてるよ

Kana: この にく じゅうぶんに えてるよ Romaji: Kono niku juubun ni ete ru yo
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thịt này chín rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
この肉、十分煮えてるよ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan