Câu
Cấp độ: N4

ごめん、した

Kana: ごめん しつれい した Romaji: Gomen shitsurei shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xin lỗi tôi xin phép

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ごめん、失礼した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan