Câu
Cấp độ: N3

いうことだ、落ち着いて聞いて

Kana: つまりこういうことだ、おちついてきいて Romaji: Tsumari kou iu koto da, ochitsuite kiite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tóm lại là như thế này, nghe bình tĩnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
つまりこういうことだ、落ち着いて聞いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan