Câu
Cấp độ: N4

通して

Kana: もう いっかい とおして Romaji: Mou ikkai tooshite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chạy lại một lần nữa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
もう一回通して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan