りんごの皮をきれいに剥いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi gọt vỏ táo sạch sẽ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi gọt vỏ táo sạch sẽ
Hoạt họa thứ tự nét kanji