Câu
Cấp độ: N5

に剥いた

Kana: りんごの かわを きれいに むいた Romaji: Ringo no kawa o kirei ni muita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi gọt vỏ táo sạch sẽ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
りんごの皮をきれいに剥いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan