イベントの賞品をもらった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi nhận giải thưởng sự kiện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi nhận giải thưởng sự kiện
Hoạt họa thứ tự nét kanji