コップの縁が欠けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtVành cốc bị sứt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Vành cốc bị sứt
Hoạt họa thứ tự nét kanji