Câu
Cấp độ: N3

サハラはとてつもなく

Kana: サハラ さばくは とてつもなく ひろい Romaji: Sahara sabaku wa totetsumonaku hiroi
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sa mạc Sahara mênh mông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
サハラ砂漠はとてつもなく広い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan