スケジュール確認した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã xác nhận lịch trình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã xác nhận lịch trình
Hoạt họa thứ tự nét kanji