Câu
Cấp độ: N1

を合わせて頑張った

Kana: チームで ちからを あわせて がんばった Romaji: Chiimu de chikara o awasete ganbatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cả nhóm hợp sức cố gắng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
チームで力を合わせて頑張った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan