トンネルの中で信号機がついた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐèn giao thông bật trong hầm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đèn giao thông bật trong hầm
Hoạt họa thứ tự nét kanji