Câu
Cấp độ: N5

機がついた

Kana: トンネルの なかで しんごうきが ついた Romaji: Tonneru no naka de shingouki ga tsuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đèn giao thông bật trong hầm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
トンネルの中で信号機がついた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan