Câu
Cấp độ: N2

を塗って

Kana: しっぱいをくりかえさないためにきろくをつけている Romaji: Shippai o kurikaesanai tame ni kiroku o tsukete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ghi chép để không lặp lại sai lầm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
パンにバターを塗って食べます。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan