丁寧に話して
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy nói lịch sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hãy nói lịch sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji