Câu
Cấp độ: N4

して

Kana: ていねいに はなして Romaji: Teinei ni hanashite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy nói lịch sự

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
丁寧に話して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan