Từ
Kana: ていねい Romaji: teinei Cấp độ: N4

丁寧

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lịch sự, cẩn thận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
丁寧 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan