中身が空っぽだよ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBên trong rỗng tuếch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bên trong rỗng tuếch
Hoạt họa thứ tự nét kanji