Câu
Cấp độ: N5

が飛んでる

Kana: じんこう えいせいが とんでる Romaji: Jinkou eisei ga tonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vệ tinh nhân tạo đang bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
人工衛星が飛んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan