今夜、星を見に行こう
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTối nay đi xem sao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
今
kon, kin / ima
bây giờ, maintenant, ahora
N4
夜
ya / yo, yoru
đêm, buổi tối, đêm
N2
星
sei, shou / hoshi, -boshi
ngôi sao, đốm, chấm
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N5
行
kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
đi, hành trình, thực hiện
Ngữ pháp