仕事が完了した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCông việc đã hoàn thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Công việc đã hoàn thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji