Câu
Cấp độ: N4

を挙げて

Kana: れいを あげて せつめいする Romaji: Rei o agete setsumei suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy giải thích bằng ví dụ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
例を挙げて説明する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan