Câu
Cấp độ: N5

Kana: しんらいを える Romaji: Shinrai o eru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Được tin tưởng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
信頼を得る - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan