児童文学が好き
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thích văn học thiếu nhi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
児
ji, ni, gei / ko, -ko, -kko
trẻ sơ sinh, trẻ em, con non của động vật
N2
童
dou / warabe
trẻ vị thành niên, trẻ em, jeune
N4
文
bun, mon / fumi, aya
câu, văn học, phong cách
N5
学
gaku / mana.bu
nghiên cứu, học tập, khoa học
N3
好
kou / kono.mu, su.ku, yo.i, i.i
yêu mến, dễ chịu, giống như cái gì đó
Ngữ pháp