Câu
Cấp độ: N5

がかすかにに傾いてた

Kana: しゃしんが かすかに ななめに かたむいてた Romaji: Shashin ga kasuka ni naname ni katamuiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bức ảnh hơi nghiêng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
写真がかすかに斜めに傾いてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan