写真がかすかに斜めに傾いてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBức ảnh hơi nghiêng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bức ảnh hơi nghiêng
Hoạt họa thứ tự nét kanji