医者の診察を受けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi được bác sĩ khám
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi được bác sĩ khám
Hoạt họa thứ tự nét kanji