Câu
Cấp độ: N1

てた

Kana: なかば あきらめてた Romaji: Nakaba akirameteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã nửa từ bỏ rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
半ば諦めてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan