半ば諦めてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã nửa từ bỏ rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã nửa từ bỏ rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji