Câu
Cấp độ: N5

Kana: さんかは せんちゃくじんに かぎり せんちゃくじん Romaji: Sanka wa senchakujun ni kagiri senchakujun
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tham gia giới hạn theo thứ tự đến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
参加は先着順に限り、先着順 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan