古いアルバムを燃やして
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy đốt album cũ đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hãy đốt album cũ đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji