Câu
Cấp độ: N2

Kana: ごうかくおめでとうございます Romaji: Goukaku omedetou gozaimasu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xin chúc mừng bạn đã đậu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
合格おめでとうございます - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan