Câu
Cấp độ: N3

かち合った

Kana: ごうかくの よろこびを みなと わかちあった Romaji: Goukaku no yorokobi o mina to wakachiatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi chia sẻ niềm vui đậu với mọi người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
合格の喜びを皆と分かち合った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan