味噌汁を椀に注いだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi rót miso vào bát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi rót miso vào bát
Hoạt họa thứ tự nét kanji