唯一の手段
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtPhương tiện duy nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Phương tiện duy nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji