商品の販売が始まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtViệc bán sản phẩm bắt đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Việc bán sản phẩm bắt đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji