問題を解決した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã giải quyết vấn đề
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã giải quyết vấn đề
Hoạt họa thứ tự nét kanji