Câu
Cấp độ: N3

でのボランティア

Kana: ちいきでのボランティアかつどうがさかんだ Romaji: Chiiki de no borantia katsudou ga sakanda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Các hoạt động tình nguyện ở địa phương đang sôi nổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地域でのボランティア活動が盛んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan