Câu
Cấp độ: N2

を塗った

Kana: かべに ペンキを ぬった Romaji: Kabe ni penki o nutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã sơn tường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
壁にペンキを塗った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan