外出したい気分
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi muốn ra ngoài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
外
gai, ge / soto, hoka, hazu.su, hazu.reru, to-
bên ngoài, extérieur, fuera
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
Ngữ pháp