Câu
Cấp độ: N3

餐会にされた

Kana: たいしと ふじんが ばんさんかいに しゅっせき された Romaji: Taishi to fujin ga bansankai ni shusseki sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đại sứ và phu nhân đã tham dự bữa tiệc tối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
大使と夫人が晩餐会に出席された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan