Câu
Cấp độ: N3

Kana: たいりょうの データを しょりする Romaji: Tairyou no deeta o shori suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xử lý lượng lớn dữ liệu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
大量のデータを処理する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan