Câu
Cấp độ: N4

わった

Kana: きせつが かわった Romaji: Kisetsu ga kawatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mùa đã thay đổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
季節が変わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan