学校に行きます
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đi học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đi học
Hoạt họa thứ tự nét kanji