Câu
Cấp độ: N5

に囲まれて

Kana: かぞくに かこまれて しあわせだ Romaji: Kazoku ni kakomarete shiawase da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi hạnh phúc khi được gia đình bao quanh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
家族に囲まれて幸せだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan