Từ
家族
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgia đình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
家来
kerai
tùy tùng, gia nhân, người hầu
N1
家計
kakei
kinh tế hộ gia đình, tài chính gia đình
N1
家畜
kachiku
gia súc, vật nuôi, súc vật chăn nuôi
N1
貴族
kizoku
quý tộc, nhà quý tộc, tầng lớp quý tộc
N1
家出
iede
chạy trốn khỏi nhà
N1
実家
jikka
(cha mẹ của một người) nhà
N1
実業家
jitsugyouka
nhà công nghiệp, doanh nhân
N1
民族
minzoku
mọi người, chủng tộc
N2
家屋
kaoku
nhà, tòa nhà
Kanji