Từ
Kana: かぞく Romaji: kazoku Cấp độ: N5

家族

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gia đình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
家族 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan