島を支配した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐã cai trị hòn đảo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đã cai trị hòn đảo
Hoạt họa thứ tự nét kanji