床を掃いてきれいにした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi quét sàn cho sạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi quét sàn cho sạch
Hoạt họa thứ tự nét kanji