Câu
Cấp độ: N2

を掃いてにした

Kana: ゆかを はいて きれいに した Romaji: Yuka o haite kirei ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quét sàn cho sạch

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
床を掃いてきれいにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan