当日は夫人をご同伴ください
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy đưa vợ đi cùng vào ngày hôm đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
当
tou / a.taru, a.tari, a.teru, a.te, masa.ni, masa.nibeshi
đánh trúng, đúng, thích hợp
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N3
夫
fu, fuu, bu / otto, sore
chồng, người đàn ông, Mari
N5
人
jin, nin / hito, -ri, -to
người, être humain, người
N4
同
dou / ona.ji
giống nhau, đồng ý, bình đẳng
N1
伴
han, ban / tomona.u
kết hôn, đi cùng, mang theo
Ngữ pháp