Câu
Cấp độ: N3

聞いておきことがある

Kana: かれ それと もう ひとつ きいておきたい ことが ある Romaji: Kare soreto mou hitotsu kiite okitai koto ga aru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy còn một điều muốn hỏi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、それともう一つ聞いておきたいことがある - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan