彼、シートベルトをちゃんと締めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy thắt dây an toàn đúng cách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy thắt dây an toàn đúng cách
Hoạt họa thứ tự nét kanji