彼、タオルを巻いて頭に当てた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy quấn khăn lên đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy quấn khăn lên đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji