Câu
Cấp độ: N5

を買った

Kana: かれ ちゅうこしゃを かった Romaji: Kare chuukosha o katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy mua ô tô cũ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、中古車を買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan