彼、割れた骨を接いで治した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nối xương gãy lành lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy nối xương gãy lành lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji