Câu
Cấp độ: N2

に登った

Kana: かれ しろを みおろす おかに のぼった Romaji: Kare shiro o miorosu oka ni nobotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy leo đồi nhìn xuống lâu đài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、城を見下ろす丘に登った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan